khán hộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phục vụ, chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện (từ cũ): "khán hộ" là một danh từ cổ, dùng để chỉ nhân viên có nhiệm vụ trông nom, phục vụ và hỗ trợ bệnh nhân tại các cơ sở y tế. Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bệnh viện thời xưa, mỗi khu bệnh nhân thường có một khán hộ túc trực. (Trong bệnh viện thời xưa, mỗi khu bệnh nhân thường có một người phục vụ túc trực.)
- Công việc của một khán hộ bao gồm dọn dẹp, phát thuốc và hỗ trợ bệnh nhân ăn uống. (Công việc của một người phục vụ bao gồm dọn dẹp, phát thuốc và hỗ trợ bệnh nhân ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, mang tính lịch sử: Từ "khán hộ" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tư liệu lịch sử hoặc khi nói về y học, bệnh viện thời kỳ trước thế kỷ 20.
- Cuốn nhật ký của vị bác sĩ đó có nhắc đến những khó khăn của các khán hộ trong thời chiến. (Cuốn nhật ký của vị bác sĩ đó có nhắc đến những khó khăn của những người phục vụ trong thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Y tá (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, chỉ người có chuyên môn chăm sóc bệnh nhân, thực hiện các chỉ định y tế.
- Điều dưỡng (danh từ): Từ chuyên môn, chỉ người làm công tác chăm sóc, điều dưỡng cho bệnh nhân.
- Hộ lý (danh từ): Người giúp việc, phục vụ trong bệnh viện, công việc có thể bao gồm cả vệ sinh và hỗ trợ cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Người phục vụ bệnh viện (cụm danh từ): Cách diễn đạt mô tả chung cho công việc này.
- Infirmier (danh từ, tiếng Pháp): Y tá nam, là từ tương đương trong tiếng Pháp được dùng trong các tài liệu cổ.
Lưu ý về sử dụng
- Tình trạng từ vựng: "Khán hộ" là một từ cổ (archaic). Ngày nay, trong giao tiếp và văn bản hành chính y tế hiện đại, người ta sử dụng các từ như "y tá", "điều dưỡng viên" hoặc "hộ lý" tùy theo chức năng cụ thể.
- Phạm vi sử dụng: Chỉ nên dùng từ này trong ngữ cảnh nói về lịch sử y học, khi đọc các tài liệu cũ hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh mô tả thời kỳ xưa.
- Người phục vụ bệnh nhân ở các bệnh viện (cũ).